analytics

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌænəˈlɪtɪks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Phân tích dữ liệu; Phân tích học; Phân tích dữ liệu; Phân tích luận; Công cụ phân tích

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

data analyticsweb analyticsbusiness analyticspredictive analyticsanalytics platformanalytics tools

Từ phái sinh

analyticanalyticalanalyticallyanalyzeanalysisanalyst

Từ đồng nghĩa

data analysisdata sciencestatistical analysismetrics

Dễ nhầm lẫn

analysis
EN: 'Analysis' is a single act of examining something (countable, plural 'analyses'); 'analytics' is the broader field or systematic process of data analysis (uncountable).
vi: 'Analysis' là một hành động kiểm tra cụ thể đối với một thứ gì đó (danh từ đếm được, số nhiều là 'analyses'); 'analytics' là lĩnh vực rộng hơn hoặc quy trình phân tích dữ liệu có hệ thống (danh từ không đếm được).
analyses
EN: 'Analyses' is the plural of 'analysis'; 'analytics' is a distinct uncountable noun referring to the discipline or practice.
vi: 'Analyses' là số nhiều của 'analysis'; 'analytics' là một danh từ không đếm được riêng biệt, đề cập đến ngành học hoặc thực hành.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'analytics' (the field, always -ics) with 'analysis' (singular) or 'analyses' (plural of analysis). 'Analytics' takes a singular verb: 'Analytics is important.'
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'analytics' (lĩnh vực này, luôn kết thúc bằng -ics) với 'analysis' (số ít) hoặc 'analyses' (số nhiều của analysis). 'Analytics' đi với động từ số ít: 'Analytics is important.'

💬 Ví dụ

  1. The company uses analytics to track customer behavior and improve marketing strategies.

    Công ty sử dụng phân tích dữ liệu để theo dõi hành vi khách hàng và cải thiện chiến lược tiếp thị.

  2. She pursued a graduate degree in analytics to specialize in predictive modeling.

    Cô ấy theo học bằng thạc sĩ về phân tích học để chuyên về mô hình dự đoán.

  3. Sports analytics has revolutionized the way teams evaluate player performance.

    Phân tích thể thao đã cách mạng hóa cách các đội đánh giá hiệu suất của cầu thủ.

  4. Aristotle's Analytics laid the foundation for formal logic in Western philosophy.

    Phân tích luận của Aristotle đã đặt nền móng cho logic hình thức trong triết học phương Tây.

  5. We checked the analytics dashboard to see how many visitors came to our website last month.

    Chúng tôi đã kiểm tra bảng điều khiển phân tích để xem có bao nhiêu lượt truy cập vào trang web của chúng tôi tháng trước.