analytics
📖 Định nghĩa
-
noun
Phân tích dữ liệu; Phân tích học; Phân tích dữ liệu; Phân tích luận; Công cụ phân tích
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company uses analytics to track customer behavior and improve marketing strategies.
Công ty sử dụng phân tích dữ liệu để theo dõi hành vi khách hàng và cải thiện chiến lược tiếp thị.
-
She pursued a graduate degree in analytics to specialize in predictive modeling.
Cô ấy theo học bằng thạc sĩ về phân tích học để chuyên về mô hình dự đoán.
-
Sports analytics has revolutionized the way teams evaluate player performance.
Phân tích thể thao đã cách mạng hóa cách các đội đánh giá hiệu suất của cầu thủ.
-
Aristotle's Analytics laid the foundation for formal logic in Western philosophy.
Phân tích luận của Aristotle đã đặt nền móng cho logic hình thức trong triết học phương Tây.
-
We checked the analytics dashboard to see how many visitors came to our website last month.
Chúng tôi đã kiểm tra bảng điều khiển phân tích để xem có bao nhiêu lượt truy cập vào trang web của chúng tôi tháng trước.