amplified

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈæmpləˌfaɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    khuếch đại
  2. adjective
    khuếch đại

💬 Ví dụ

  1. The signal was amplified.

    Tín hiệu được khuếch đại.

  2. An amplified voice.

    Giọng được khuếch đại.