aml

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Chống rửa tiền; Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy

💬 Ví dụ

  1. Financial institutions must strictly comply with AML regulations to avoid severe penalties.

    Các tổ chức tài chính phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định AML để tránh các hình phạt nặng.

  2. Researchers are developing new targeted therapies to improve survival rates for patients diagnosed with AML.

    Các nhà nghiên cứu đang phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu mới để cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân được chẩn đoán mắc AML.