amidst

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈmɪdst/

📖 Định nghĩa

  1. preposition
    giữa; trong số; trong suốt; trong quá trình

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

amidst the chaosamidst growing concernsamidst the turmoilamidst uncertaintyamidst controversy

Từ phái sinh

amid

Từ đồng nghĩa

amidamongin the midst ofsurrounded byin the middle of

Dễ nhầm lẫn

amid
EN: 'Amid' and 'amidst' are synonymous; 'amidst' is slightly more formal and literary, while 'amid' is more common in modern usage.
vi: 'Amid' và 'amidst' là từ đồng nghĩa; 'amidst' mang tính trang trọng và văn chương hơn một chút, trong khi 'amid' phổ biến hơn trong cách sử dụng hiện đại.
among
EN: 'Among' is used with countable plural nouns (among the people); 'amidst' is typically used with uncountable or abstract nouns (amidst the chaos).
vi: 'Among' được dùng với danh từ số nhiều đếm được (among the people); 'amidst' thường được dùng với danh từ không đếm được hoặc trừu tượng (amidst the chaos).

Mẹo chính tả

EN: Do not add an extra 'e' (not 'amidest') or transpose the final letters (not 'amidts'). 'Amidst' and 'amid' are both correct and interchangeable.
vi: Đừng thêm 'e' thừa (không phải 'amidest') hay hoán đổi các chữ cái cuối cùng (không phải 'amidts'). Cả 'Amidst' và 'amid' đều đúng và có thể thay thế cho nhau.

💬 Ví dụ

  1. She stood amidst the crowd, searching for a familiar face.

    Cô ấy đứng giữa đám đông, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc.

  2. Amidst the chaos of the storm, they managed to reach shelter.

    Giữa cơn hỗn loạn của bão, họ đã tìm được nơi trú ẩn.