american exporters

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nhà xuất khẩu Mỹ; Doanh nghiệp xuất khẩu Mỹ

💬 Ví dụ

  1. American exporters are facing new tariffs that could significantly impact their profit margins.

    Các nhà xuất khẩu Mỹ đang đối mặt với các mức thuế mới có thể ảnh hưởng đáng kể đến biên lợi nhuận của họ.

  2. He contends that such an arrangement grants Canada undue advantages while bypassing standard regulatory requirements, thereby creating an uneven playing field for American exporters.

    Ông cho rằng sự sắp xếp như vậy mang lại lợi thế không đáng có cho Canada trong khi bỏ qua các yêu cầu quy định tiêu chuẩn, do đó tạo ra một sân chơi không công bằng cho các nhà xuất khẩu Mỹ.