american

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /əˈmɛrɪkən/ 🇺🇸 /əˈmɛrəkən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người Mỹ; người châu Mỹ; Tiếng Anh Mỹ; Cocktail Americano; Bi-a kiểu Mỹ; Xe Mỹ
  2. adjective
    Mỹ; châu Mỹ; kiểu Mỹ
  3. noun
    người bản địa châu Mỹ; phô mai Mỹ; Americano

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: Americans So sánh hơn: more American So sánh nhất: most American

Cụm từ cố định

American dreamAmerican EnglishAmerican cultureNative AmericanAfrican AmericanAmerican way of lifeall-American

Từ phái sinh

AmericanizeAmericanizationAmericanismAmericanaun-AmericanAfrican AmericanLatin AmericanNative American

Từ đồng nghĩa

U.S.StatesideYankee

Dễ nhầm lẫn

America
EN: 'America' is the noun for the country or continent; 'American' is the adjective or the noun for a person from that country.
vi: 'America' là danh từ chỉ quốc gia hoặc lục địa; 'American' là tính từ hoặc danh từ chỉ người đến từ quốc gia đó.
Americas
EN: 'Americas' refers to the continents (North and South America collectively); 'American' refers to something or someone from the United States or the Americas.
vi: 'Americas' đề cập đến các lục địa (Bắc Mỹ và Nam Mỹ nói chung); 'American' đề cập đến điều gì đó hoặc ai đó từ Hoa Kỳ hoặc châu Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalized as it is a proper adjective and proper noun. Do not write 'american' in formal writing.
vi: Luôn viết hoa vì nó là một tính từ riêng và danh từ riêng. Không viết 'american' trong văn bản trang trọng.

💬 Ví dụ

  1. She is an American who grew up in Ohio.

    Cô ấy là người Mỹ lớn lên ở Ohio.

  2. The term 'American' can refer to people from any nation in the Americas.

    Thuật ngữ 'American' có thể chỉ người từ bất kỳ quốc gia nào ở châu Mỹ.

  3. He preferred to write in American rather than British English.

    Anh ấy thích viết bằng tiếng Anh Mỹ hơn là tiếng Anh Anh.

  4. The bartender prepared an American with a twist of lemon.

    Người pha chế đã chuẩn bị một ly Americano với vỏ chanh.

  5. They played American at the local pool hall.

    Họ chơi bi-a kiểu Mỹ ở quán bi-a địa phương.

  6. He drove a classic American with chrome bumpers and a V8 engine.

    Anh ấy lái một chiếc xe Mỹ cổ điển với cản mạ crôm và động cơ V8.

  7. American culture has had a profound influence on global entertainment.

    Văn hóa Mỹ đã có ảnh hưởng sâu sắc đến ngành giải trí toàn cầu.

  8. The American continent stretches from the Arctic to the Antarctic.

    Lục địa châu Mỹ trải dài từ Bắc Cực đến Nam Cực.

  9. His American optimism was infectious.

    Sự lạc quan kiểu Mỹ của anh ấy rất dễ lây lan.

  10. The museum featured artifacts made by early Americans thousands of years ago.

    Bảo tàng trưng bày các hiện vật do người bản địa châu Mỹ chế tác từ hàng nghìn năm trước.