ambitious set

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tập hợp tham vọng

💬 Ví dụ

  1. The company launched an ambitious set of reforms to increase productivity.

    Công ty đã triển khai một tập hợp các cải cách đầy tham vọng để tăng năng suất.