ambitious revenue projections

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dự báo doanh thu lạc quan; Mục tiêu doanh thu tăng trưởng cao

💬 Ví dụ

  1. The company's ambitious revenue projections led to inflated stock prices before the quarterly earnings report revealed a shortfall.

    Các dự báo doanh thu đầy tham vọng của công ty đã dẫn đến giá cổ phiếu tăng vọt trước khi báo cáo quý tiết lộ sự thiếu hụt.

  2. Investors were skeptical about the startup's ambitious revenue projections given its lack of established customer base.

    Do thiếu cơ sở khách hàng ổn định, các nhà đầu tư tỏ ra hoài nghi về các dự báo doanh thu đầy tham vọng của công ty khởi nghiệp.