ambitious goals

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mục tiêu đầy tham vọng

💬 Ví dụ

  1. The space agency set ambitious goals for Mars exploration.

    Cơ quan vũ trụ đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho việc khám phá sao Hỏa.