ambitious diplomatic goals

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mục tiêu ngoại giao đầy tham vọng; Tầm nhìn ngoại giao tham vọng

💬 Ví dụ

  1. The new administration announced ambitious diplomatic goals aimed at resolving long-standing regional conflicts through multilateral negotiations.

    Chính quyền mới đã công bố các mục tiêu ngoại giao đầy tham vọng nhằm giải quyết các cuộc xung đột khu vực kéo dài thông qua đàm phán đa phương.

  2. Critics argued that the country's ambitious diplomatic goals were unrealistic given the current geopolitical tensions and lack of allied support.

    Các nhà phê bình lập luận rằng các mục tiêu ngoại giao đầy tham vọng của quốc gia đó là không thực tế trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị hiện tại và thiếu sự hỗ trợ từ các đồng minh.