ambiance

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈæmbiːəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    không gian; môi trường; không khí

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

create an ambiancewarm ambiancerelaxed ambiancecozy ambianceintimate ambiance

Từ phái sinh

ambient

Từ đồng nghĩa

atmospheremoodvibefeelenvironmenttone

Dễ nhầm lẫn

ambience
EN: 'Ambience' is the British English spelling variant of 'ambiance'; both mean the same thing.
vi: 'Ambience' là biến thể chính tả tiếng Anh Anh của 'ambiance'; cả hai đều có cùng nghĩa.
ambient
EN: 'Ambient' is the adjective form (e.g., 'ambient lighting'), while 'ambiance' is the noun.
vi: 'Ambient' là dạng tính từ (ví dụ: 'ambient lighting'), trong khi 'ambiance' là danh từ.

Mẹo chính tả

EN: Both 'ambiance' (American) and 'ambience' (British) are accepted spellings. Don't confuse the noun 'ambiance' with the adjective 'ambient'.
vi: Cả 'ambiance' (Mỹ) và 'ambience' (Anh) đều là các cách viết được chấp nhận. Đừng nhầm lẫn danh từ 'ambiance' với tính từ 'ambient'.

💬 Ví dụ

  1. The restaurant had a warm and romantic ambiance, with soft candlelight and gentle jazz music playing in the background.

    Nhà hàng có không gian ấm cúng và lãng mạn, với ánh nến dịu dàng và nhạc jazz nhẹ nhàng vang lên ở phía sau.

  2. She found it difficult to adjust to the competitive ambiance of the corporate world after years of academic life.

    Sau nhiều năm sống trong môi trường học thuật, cô cảm thấy khó thích nghi với bầu không khí cạnh tranh của thế giới doanh nghiệp.

  3. The film's use of muted colors and ambient sound created an ambiance of quiet melancholy throughout.

    Việc sử dụng tông màu trầm và âm thanh môi trường trong bộ phim đã tạo nên một bầu không khí u buồn tĩnh lặng xuyên suốt.