alumni

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /əˈlʌˌmnaɪ/ 🇺🇸 /əˈlʌˌmnaɪ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cựu sinh viên; Cựu thành viên; cựu học sinh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: alumni

Cụm từ cố định

alumni associationalumni networkalumni reunionalumni magazinealumni eventdistinguished alumni

Từ phái sinh

alumnaalumnaealumalumnal

Từ đồng nghĩa

graduatesformer studentsex-studentsold boysold girls

Từ trái nghĩa

studentsundergraduates

Dễ nhầm lẫn

alumna
EN: 'Alumna' is the feminine singular form; 'alumnus' is the masculine singular form.
vi: 'Alumna' là dạng số ít giống cái; 'alumnus' là dạng số ít giống đực.
alumnae
EN: 'Alumnae' is the feminine plural form; 'alumni' is the masculine (or mixed-gender) plural form.
vi: 'Alumnae' là dạng số nhiều giống cái; 'alumni' là dạng số nhiều giống đực (hoặc hỗn hợp giới tính).
alum
EN: 'Alum' is an informal gender-neutral singular abbreviation of 'alumnus/alumna'.
vi: 'Alum' là viết tắt không chính thức, trung lập giới tính cho dạng số ít của 'alumnus/alumna'.

Mẹo chính tả

EN: Remember the Latin declension: alumnus (masc. sing.), alumni (masc./mixed pl.), alumna (fem. sing.), alumnae (fem. pl.). 'Alumni' is often incorrectly used as a singular form.
vi: Hãy nhớ cách chia trong tiếng Latinh: alumnus (giống đực số ít), alumni (giống đực/hỗn hợp số nhiều), alumna (giống cái số ít), alumnae (giống cái số nhiều). 'Alumni' thường bị dùng sai dưới dạng số ít.

💬 Ví dụ

  1. The university invited all alumni to attend the centennial celebration.

    Trường đại học đã mời tất cả cựu sinh viên tham dự lễ kỷ niệm 100 năm thành lập.

  2. Several alumni of the tech startup went on to found their own successful companies.

    Một số cựu sinh viên của công ty khởi nghiệp công nghệ sau đó đã thành lập các doanh nghiệp thành công của riêng họ.