altruism
📖 Định nghĩa
-
noun
lòng vị tha; lòng vị tha; chủ nghĩa vị tha; lòng vị tha
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her altruism was evident in the countless hours she volunteered at the homeless shelter.
Lòng vị tha của cô ấy thể hiện rõ qua vô số giờ tình nguyện tại nhà tạm lánh cho người vô gia cư.
-
The worker bee's sacrifice for the colony is a classic example of altruism in evolutionary biology.
Sự hy sinh của ong thợ cho tổ là một ví dụ điển hình về lòng vị tha trong sinh học tiến hóa.
-
Auguste Comte coined the term altruism as a philosophical counterpoint to egoism.
Auguste Comte đã tạo ra thuật ngữ chủ nghĩa vị tha như một đối trọng triết học với chủ nghĩa vị kỷ.
-
Studies have shown that altruism can be measured through behavioral experiments such as the dictator game.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lòng vị tha có thể được đo lường thông qua các thí nghiệm hành vi như trò chơi của nhà độc tài.