altruism

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈæltruːˌɪzəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    lòng vị tha; lòng vị tha; chủ nghĩa vị tha; lòng vị tha

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

pure altruismreciprocal altruismact of altruismselfless altruismmotivated by altruism

Từ phái sinh

altruistaltruisticaltruistically

Từ đồng nghĩa

selflessnessgenerositybenevolencephilanthropyunselfishness

Từ trái nghĩa

selfishnessegoismself-interest

Dễ nhầm lẫn

altruist
EN: 'Altruist' is the person who practices altruism; 'altruism' is the quality or principle itself.
vi: 'Altruist' là người thực hành chủ nghĩa vị tha; 'altruism' chính là phẩm chất hoặc nguyên tắc đó.
egoism
EN: 'Egoism' is the philosophical opposite of altruism, prioritizing self-interest over others.
vi: 'Chủ nghĩa vị kỷ (Egoism)' là mặt đối lập triết học của chủ nghĩa vị tha, ưu tiên lợi ích cá nhân hơn người khác.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'tru' in the middle (from Latin 'alter' meaning 'other'); do not write 'altruizm' or 'altruizem'.
vi: Nhớ phần 'tru' ở giữa (từ tiếng Latin 'alter' nghĩa là 'khác'); đừng viết 'altruizm' hay 'altruizem'.

💬 Ví dụ

  1. Her altruism was evident in the countless hours she volunteered at the homeless shelter.

    Lòng vị tha của cô ấy thể hiện rõ qua vô số giờ tình nguyện tại nhà tạm lánh cho người vô gia cư.

  2. The worker bee's sacrifice for the colony is a classic example of altruism in evolutionary biology.

    Sự hy sinh của ong thợ cho tổ là một ví dụ điển hình về lòng vị tha trong sinh học tiến hóa.

  3. Auguste Comte coined the term altruism as a philosophical counterpoint to egoism.

    Auguste Comte đã tạo ra thuật ngữ chủ nghĩa vị tha như một đối trọng triết học với chủ nghĩa vị kỷ.

  4. Studies have shown that altruism can be measured through behavioral experiments such as the dictator game.

    Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lòng vị tha có thể được đo lường thông qua các thí nghiệm hành vi như trò chơi của nhà độc tài.