alternative transport
📖 Định nghĩa
-
phương tiện giao thông thay thế; phương thức vận tải phi truyền thống
💬 Ví dụ
-
The city is investing heavily in alternative transport to reduce carbon emissions.
Thành phố đang đầu tư mạnh mẽ vào các phương tiện giao thông thay thế để giảm lượng khí thải carbon.
-
The company explored alternative transport for its cargo to bypass the congested ports.
Công ty đã khám phá các phương thức vận chuyển thay thế cho hàng hóa của mình để tránh các cảng bị tắc nghẽn.