alternative targets
📖 Định nghĩa
-
Mục tiêu thay thế; Mục tiêu tấn công thay thế
💬 Ví dụ
-
The club is looking for alternative targets to strengthen their defense.
Câu lạc bộ đang tìm kiếm các mục tiêu thay thế để củng cố hàng phòng ngự.
-
If the main bridge is blocked, the military will identify alternative targets.
Nếu cây cầu chính bị chặn, quân đội sẽ xác định các mục tiêu thay thế.