alternative targets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mục tiêu thay thế; Mục tiêu tấn công thay thế

💬 Ví dụ

  1. The club is looking for alternative targets to strengthen their defense.

    Câu lạc bộ đang tìm kiếm các mục tiêu thay thế để củng cố hàng phòng ngự.

  2. If the main bridge is blocked, the military will identify alternative targets.

    Nếu cây cầu chính bị chặn, quân đội sẽ xác định các mục tiêu thay thế.