alternative store

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nơi lưu trữ giá trị thay thế; Cửa hàng thay thế

💬 Ví dụ

  1. Investors are looking for an alternative store of value to protect their assets from inflation.

    Các nhà đầu tư đang tìm kiếm một nơi lưu trữ giá trị thay thế để bảo vệ tài sản của họ khỏi lạm phát.

  2. The city is known for its many alternative stores that sell handmade crafts and vintage clothing.

    Thành phố này nổi tiếng với nhiều cửa hàng thay thế bán đồ thủ công và quần áo cổ điển.