alternative routes
📖 Định nghĩa
-
Tuyến đường hoặc kế hoạch thay thế; Tuyến đường thay thế; Phương án dự phòng
💬 Ví dụ
-
Analysts predict continued volatility until diplomatic tensions ease or alternative routes become viable.
Các nhà phân tích dự báo biến động tiếp tục cho đến khi căng thẳng ngoại giao giảm bớt hoặc các tuyến đường thay thế trở nên khả thi.
-
The city council approved funding to improve alternative routes to reduce traffic congestion in the downtown area.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí để cải thiện các tuyến đường thay thế nhằm giảm ùn tắc giao thông ở khu vực trung tâm.
-
When the primary supplier went bankrupt, the company had to quickly identify alternative routes to source raw materials.
Khi nhà cung cấp chính phá sản, công ty phải nhanh chóng xác định các tuyến đường thay thế để tìm nguồn nguyên liệu thô.