already volatile period
📖 Định nghĩa
-
Thời kỳ bất ổn; Giai đoạn bất ổn
💬 Ví dụ
-
The government must exercise caution when implementing new policies during an already volatile period.
Chính phủ phải thận trọng khi thực hiện các chính sách mới trong một thời kỳ vốn đã biến động.
-
Investors are wary of making large moves in the stock market during an already volatile period.
Nhà đầu tư thận trọng khi thực hiện các động thái lớn trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn đã biến động.