already complex political landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bối cảnh chính trị phức tạp

💬 Ví dụ

  1. The sudden resignation of the prime minister added more tension to the already complex political landscape.

    Việc thủ tướng đột ngột từ chức đã làm tăng thêm căng thẳng cho bối cảnh chính trị vốn đã phức tạp.