allowing for

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khi tính đến một yếu tố cụ thể

💬 Ví dụ

  1. The schedule is flexible, allowing for unexpected delays.

    Lịch trình linh hoạt, khi tính đến những trì hoãn không lường trước.