allowed for
📖 Định nghĩa
-
tính đến hoặc dành chỗ cho điều gì đó
💬 Ví dụ
-
The schedule allowed for unexpected delays.
Lịch trình đã tính đến những chậm trễ không lường trước.
The schedule allowed for unexpected delays.
Lịch trình đã tính đến những chậm trễ không lường trước.