allotted

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈlɑtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    phân bổ
  2. adjective
    được phân bổ

💬 Ví dụ

  1. time was allotted

    thời gian được phân bổ

  2. allotted space

    không gian được phân bổ