allotted
🇺🇸 /əˈlɑtɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
phân bổ
-
adjective
được phân bổ
💬 Ví dụ
-
time was allotted
thời gian được phân bổ
-
allotted space
không gian được phân bổ