album
📖 Định nghĩa
-
noun
album ảnh; album; album; album; tuyển tập; Sổ lưu bút; album kỹ thuật số
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She opened the old photo album to show her grandchildren pictures from their parents' wedding.
Bà mở cuốn album ảnh cũ để cho các cháu xem những bức ảnh từ đám cưới của bố mẹ chúng.
-
The band released their debut album to critical acclaim last spring.
Ban nhạc đã phát hành album đầu tay vào mùa xuân năm ngoái và nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.
-
He carefully placed the vinyl album on the turntable and lowered the needle.
Anh ấy cẩn thận đặt đĩa than lên máy quay đĩa rồi hạ kim xuống.
-
The stamp collector organized his rare issues in a leather-bound album.
Nhà sưu tập tem đã sắp xếp những con tem quý hiếm của mình vào một cuốn album bìa da.
-
The poet published an album of her early verses alongside illustrations by a local artist.
Nữ nhà thơ đã xuất bản một tuyển tập những bài thơ đầu tay của mình kèm theo minh họa của một nghệ sĩ địa phương.
-
The innkeeper kept a leather album by the door for guests to leave their names and well-wishes.
Chủ quán trọ đặt một cuốn album bìa da cạnh cửa để khách lưu lại tên và lời chúc.
-
She created a new album on her phone to store all the pictures from their vacation.
Cô ấy đã tạo một album mới trên điện thoại để lưu tất cả ảnh từ kỳ nghỉ của họ.