alarming trends
📖 Định nghĩa
-
Xu hướng đáng báo động
💬 Ví dụ
-
The report highlights alarming trends in household stability.
Báo cáo nhấn mạnh những xu hướng đáng báo động về sự ổn định của hộ gia đình.
The report highlights alarming trends in household stability.
Báo cáo nhấn mạnh những xu hướng đáng báo động về sự ổn định của hộ gia đình.