alarming trends

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xu hướng đáng báo động

💬 Ví dụ

  1. The report highlights alarming trends in household stability.

    Báo cáo nhấn mạnh những xu hướng đáng báo động về sự ổn định của hộ gia đình.