alarm-clock

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đồng hồ báo thức; Báo thức hẹn giờ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: alarm clocks

Cụm từ cố định

set an alarm clockalarm clock goes offalarm clock ringswind up an alarm clockdigital alarm clock

Từ phái sinh

alarmclockwork

Từ đồng nghĩa

alarmtimepiececlockbuzzer

Dễ nhầm lẫn

alarm
EN: 'Alarm' is the broader term referring to any warning signal or device; 'alarm clock' specifically refers to a clock designed to wake someone at a set time.
vi: 'Alarm' là thuật ngữ rộng hơn, đề cập đến bất kỳ tín hiệu hoặc thiết bị cảnh báo nào; 'alarm clock' cụ thể đề cập đến một chiếc đồng hồ được thiết kế để đánh thức ai đó vào một giờ cố định.

Mẹo chính tả

EN: The standard form is 'alarm clock' (two separate words, no hyphen). The hyphenated form 'alarm-clock' is occasionally used as a compound modifier (e.g., 'alarm-clock mechanism') but is nonstandard as a standalone noun.
vi: Dạng chuẩn là 'alarm clock' (hai từ riêng biệt, không có dấu gạch ngang). Dạng có gạch ngang 'alarm-clock' thỉnh thoảng được dùng như một bổ ngữ kép (ví dụ: 'alarm-clock mechanism'), nhưng không phải là dạng chuẩn khi dùng như một danh từ độc lập.

💬 Ví dụ

  1. I set my alarm-clock for six in the morning so I wouldn't be late for work.

    Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ sáng để không bị muộn giờ làm.

  2. The kitchen timer served as an alarm-clock to remind her to take the cake out of the oven.

    Đồng hồ hẹn giờ trong bếp đóng vai trò như đồng hồ báo thức để nhắc cô ấy lấy bánh ra khỏi lò.