alarm clock

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đồng hồ báo thức

💬 Ví dụ

  1. I set my alarm clock for 6:30 AM every morning.

    Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6:30 hàng sáng.