akin

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /əˈkɪn/ 🇺🇸 /əˈkɪn/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tương tự; cùng huyết thống; tương tự, thân thiết

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

akin toclosely akin tosomething akin to

Từ đồng nghĩa

similarrelatedanalogouscomparablekindredallied

Từ trái nghĩa

differentunrelateddissimilar

Dễ nhầm lẫn

a kin
EN: 'Akin' is a single adjective meaning similar; 'a kin' (two words) is an archaic noun phrase meaning a relative.
vi: 'Akin' là một tính từ đơn có nghĩa là tương tự; 'a kin' (hai từ) là một cụm danh từ cổ có nghĩa là người thân.

Mẹo chính tả

EN: Write 'akin' as one word, not 'a kin'. It is almost always followed by the preposition 'to' (e.g., 'akin to'), never 'with' or 'of'.
vi: Viết 'akin' thành một từ, không phải 'a kin'. Nó hầu như luôn được theo sau bởi giới từ 'to' (ví dụ: 'akin to'), không bao giờ là 'with' hoặc 'of'.

💬 Ví dụ

  1. The two languages are akin to each other in many ways.

    Hai ngôn ngữ này tương tự nhau ở nhiều khía cạnh.

  2. He felt akin to his distant cousins despite never having met them.

    Dù chưa từng gặp mặt, anh ấy vẫn cảm thấy có quan hệ huyết thống với những người anh em họ xa của mình.

  3. His feelings were akin to those of a parent watching a child grow up.

    Cảm xúc của anh ấy tương tự như của một người cha đang nhìn con mình lớn lên.