airspace access

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quyền tiếp cận không phận; Cơ sở sử dụng không phận

💬 Ví dụ

  1. These measures include restrictions on airspace access for Russian aircraft within EU member states.

    Các biện pháp này bao gồm việc hạn chế quyền tiếp cận không phận đối với máy bay Nga trong các quốc gia thành viên EU.

  2. Negotiations regarding airspace access are critical for establishing new international flight routes.

    Các cuộc đàm phán về quyền tiếp cận không phận là rất quan trọng để thiết lập các tuyến bay quốc tế mới.