airspace

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɛˌrspeɪs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    không phận; Không phận; Không gian kiểm soát; không gian khí; khung giờ phát sóng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: airspaces Thì quá khứ: airspaced Phân từ quá khứ: airspaced Phân từ hiện tại: airspacing

Cụm từ cố định

airspace violationcontrolled airspacerestricted airspacenational airspaceairspace closuresovereign airspace

Từ đồng nghĩa

skyair corridorflight zoneair zone

Dễ nhầm lẫn

air space
EN: 'Airspace' is the standard modern spelling as one word; 'air space' is an older variant now considered nonstandard.
vi: 'Airspace' là cách viết chuẩn hiện đại thành một từ; 'air space' là biến thể cũ hơn và hiện được coi là không chuẩn.

Mẹo chính tả

EN: Write as one word 'airspace', not two words 'air space'. The compound has been fully lexicalized.
vi: Viết dưới dạng một từ 'airspace', không phải hai từ 'air space'. Từ ghép này đã được lexical hóa hoàn toàn.

💬 Ví dụ

  1. The military aircraft violated the country's airspace and was intercepted by fighter jets.

    Máy bay quân sự đã xâm phạm không phận của quốc gia và bị máy bay chiến đấu chặn đứng.

  2. The airport's airspace extends to a radius of five nautical miles from the runway.

    Không phận của sân bay mở rộng đến bán kính năm hải lý từ đường băng.

  3. Class A airspace begins at 18,000 feet above mean sea level and requires an instrument flight rules clearance.

    Không gian lớp A bắt đầu ở độ cao 18.000 feet trên mực nước biển trung bình và yêu cầu giấy phép theo quy tắc bay bằng thiết bị.

  4. The sealed container had very little airspace left after packing the equipment inside.

    Chiếc hộp kín chỉ còn rất ít không gian khí sau khi đặt thiết bị vào bên trong.

  5. The political candidate purchased significant airspace on local television stations during the campaign.

    Ứng viên chính trị đã mua một lượng lớn khung giờ quảng cáo trên các đài truyền hình địa phương trong chiến dịch.