air-force
🇺🇸 /ˈɛrfɔrs/
📖 Định nghĩa
-
noun
Không quân; Không quân
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: air forces
Cụm từ cố định
air force baseAir Force Onejoin the air forceair force officerair force pilotair force uniform
Từ phái sinh
airmanaircraft
Từ đồng nghĩa
air armair serviceaerial force
Từ trái nghĩa
ground forcenaval force
Dễ nhầm lẫn
airforce
EN: 'airforce' as one word is non-standard; the correct form is 'air force' (two words) or 'air-force' as a compound adjective.
vi: 'airforce' viết liền một từ là không chuẩn; dạng đúng là 'air force' (hai từ) hoặc 'air-force' khi dùng làm tính từ ghép.
aircraft
EN: 'aircraft' refers to the vehicles (planes, helicopters); 'air force' refers to the military organization.
vi: 'aircraft' đề cập đến các phương tiện (máy bay, trực thăng); 'air force' đề cập đến tổ chức quân sự.
Mẹo chính tả
EN: The standard noun form is 'air force' (two separate words, no hyphen). Use the hyphenated form 'air-force' only as a compound adjective before a noun (e.g., 'air-force base').
vi: Danh từ tiêu chuẩn là 'air force' (hai từ riêng biệt, không có dấu gạch ngang). Chỉ sử dụng dạng có dấu gạch ngang 'air-force' như một tính từ ghép đứng trước danh từ (ví dụ: 'air-force base').
💬 Ví dụ
-
He joined the air-force right after graduating from high school.
Anh ấy gia nhập không quân ngay sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.
-
The country's air-force was significantly weakened after the conflict.
Không quân của đất nước đã bị suy yếu đáng kể sau cuộc xung đột.