air quality tests

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiểm tra chất lượng không khí

💬 Ví dụ

  1. Public health officials are waiting for the air quality tests to confirm that the smoke has cleared.

    Các quan chức y tế công cộng đang chờ các bài kiểm tra chất lượng không khí để xác nhận rằng khói đã tan hết.