air quality tests
📖 Định nghĩa
-
Kiểm tra chất lượng không khí
💬 Ví dụ
-
Public health officials are waiting for the air quality tests to confirm that the smoke has cleared.
Các quan chức y tế công cộng đang chờ các bài kiểm tra chất lượng không khí để xác nhận rằng khói đã tan hết.