ai safety

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. An toàn AI

💬 Ví dụ

  1. Researchers are working on AI safety to prevent autonomous systems from making harmful decisions.

    Các nhà nghiên cứu đang làm việc về an toàn AI để ngăn chặn các hệ thống tự hành đưa ra các quyết định có hại.