ai recovers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khôi phục dữ liệu hỏng; Hệ thống tự phục hồi

💬 Ví dụ

  1. In the investigation, AI recovers the obscured cockpit recordings that were thought to be permanently lost.

    Trong cuộc điều tra, AI đã khôi phục các bản ghi âm buồng lái bị mờ mà trước đó tưởng chừng đã mất vĩnh viễn.

  2. After the network disruption, the AI recovers the connection settings without human intervention.

    Sau khi mạng bị gián đoạn, AI tự khôi phục các cài đặt kết nối mà không cần sự can thiệp của con người.