ai policy shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thay đổi chính sách AI; Thay đổi quy định AI

💬 Ví dụ

  1. The administration announced an ai policy shift to prioritize safety over rapid innovation.

    Chính phủ tuyên bố thay đổi chính sách AI để ưu tiên an toàn hơn là đổi mới nhanh chóng.

  2. Trump Hosts Anthropic CEO in Ai Policy Shift, signaling a new era of cooperation between the government and tech firms.

    Trump tiếp CEO Anthropic trong bối cảnh thay đổi chính sách AI, báo hiệu một kỷ nguyên hợp tác mới giữa chính phủ và các công ty công nghệ.