ai integration

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tích hợp AI

💬 Ví dụ

  1. The company's successful AI integration led to a significant increase in operational efficiency.

    Việc tích hợp AI thành công của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về hiệu quả hoạt động.