ai initiatives
📖 Định nghĩa
-
Dự án và chiến lược AI; Tích hợp AI doanh nghiệp
💬 Ví dụ
-
The company announced several new AI initiatives to improve customer service automation.
Công ty đã thông báo về một số sáng kiến AI mới nhằm cải thiện tự động hóa dịch vụ khách hàng.
-
While this may pressure short-term budgets, it also reflects the broader reality of scaling AI initiatives.
Mặc dù điều này có thể gây áp lực lên ngân sách ngắn hạn, nhưng nó cũng phản ánh thực tế rộng lớn hơn về việc mở rộng các sáng kiến AI.