ai industry

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngành công nghiệp AI

💬 Ví dụ

  1. The rapid growth of the AI industry is driving massive investments in semiconductor manufacturing.

    Sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp AI đang thúc đẩy các khoản đầu tư khổng lồ vào sản xuất bán dẫn.