ahead of
📖 Định nghĩa
-
trước hoặc sớm hơn một cái gì đó/hai người nào đó về thời gian, vị trí hoặc tiến độ
💬 Ví dụ
-
The company is ahead of its competitors in technology.
Công ty này vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh về công nghệ.