aging aircraft fleets
📖 Định nghĩa
-
Đội bay máy bay cũ
💬 Ví dụ
-
The airline is investing in new technology to manage the maintenance of its aging aircraft fleets.
Hãng hàng không đang đầu tư vào công nghệ mới để quản lý việc bảo trì các đội bay máy bay cũ.