agility
📖 Định nghĩa
-
noun
sự nhanh nhẹn; sự nhanh trí; sự linh hoạt; Agility; Tính linh hoạt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The cat's agility allowed it to leap from branch to branch with ease.
Sự nhanh nhẹn của con mèo giúp nó nhảy từ cành này sang cành khác một cách dễ dàng.
-
Her mental agility made her an excellent debater, always ready with a clever response.
Sự nhanh trí đã giúp cô ấy trở thành một người tranh biện xuất sắc, luôn sẵn sàng với câu trả lời thông minh.
-
The company's agility in responding to market shifts gave it a competitive advantage.
Sự linh hoạt của công ty trong việc ứng phó với những thay đổi của thị trường đã mang lại lợi thế cạnh tranh.
-
She and her border collie compete in agility events every weekend.
Cô ấy và chú chó border collie của mình tham gia các cuộc thi agility vào mỗi cuối tuần.
-
The team embraced agility by delivering working software in two-week sprints.
Nhóm đã áp dụng tính linh hoạt bằng cách bàn giao phần mềm hoạt động được trong các sprint hai tuần.