agility

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈdʒɪlətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự nhanh nhẹn; sự nhanh trí; sự linh hoạt; Agility; Tính linh hoạt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

mental agilityphysical agilityagility testagility trainingwith great agilityagility drill

Từ phái sinh

agileagilelyagileness

Từ đồng nghĩa

nimblenessquicknessdexterityflexibilitysupplenesslithe ness

Từ trái nghĩa

clumsinesssluggishnessstiffnessawkwardness

Dễ nhầm lẫn

dexterity
EN: 'Dexterity' emphasizes skill and coordination, especially of the hands; 'agility' emphasizes speed and ease of movement of the whole body or mind.
vi: 'Dexterity' nhấn mạnh kỹ năng và sự phối hợp, đặc biệt là của đôi tay; 'agility' nhấn mạnh tốc độ và sự dễ dàng trong chuyển động của toàn bộ cơ thể hoặc tâm trí.
flexibility
EN: 'Flexibility' refers to the ability to bend or adapt; 'agility' refers to the ability to move quickly and easily.
vi: 'Flexibility' đề cập đến khả năng uốn cong hoặc thích nghi; 'agility' đề cập đến khả năng di chuyển nhanh chóng và dễ dàng.

Mẹo chính tả

EN: Derived from 'agile' by dropping the 'e' and adding '-ity'. Do not write 'agileity' or 'agillity' (single 'l').
vi: Được dẫn xuất từ 'agile' bằng cách bỏ 'e' và thêm '-ity'. Đừng viết 'agileity' hay 'agillity' ('l' đơn).

💬 Ví dụ

  1. The cat's agility allowed it to leap from branch to branch with ease.

    Sự nhanh nhẹn của con mèo giúp nó nhảy từ cành này sang cành khác một cách dễ dàng.

  2. Her mental agility made her an excellent debater, always ready with a clever response.

    Sự nhanh trí đã giúp cô ấy trở thành một người tranh biện xuất sắc, luôn sẵn sàng với câu trả lời thông minh.

  3. The company's agility in responding to market shifts gave it a competitive advantage.

    Sự linh hoạt của công ty trong việc ứng phó với những thay đổi của thị trường đã mang lại lợi thế cạnh tranh.

  4. She and her border collie compete in agility events every weekend.

    Cô ấy và chú chó border collie của mình tham gia các cuộc thi agility vào mỗi cuối tuần.

  5. The team embraced agility by delivering working software in two-week sprints.

    Nhóm đã áp dụng tính linh hoạt bằng cách bàn giao phần mềm hoạt động được trong các sprint hai tuần.