agi
📖 Định nghĩa
-
noun
AI tổng quát
💬 Ví dụ
-
The ultimate goal of many researchers is to achieve AGI.
Mục tiêu cuối cùng của nhiều nhà nghiên cứu là đạt được AGI.
The ultimate goal of many researchers is to achieve AGI.
Mục tiêu cuối cùng của nhiều nhà nghiên cứu là đạt được AGI.