aggressive spirit
📖 Định nghĩa
-
Tinh thần cạnh tranh; Tinh thần hung hăng
💬 Ví dụ
-
The team's aggressive spirit helped them overcome a significant deficit in the final minutes.
Tinh thần cạnh tranh của đội đã giúp họ vượt qua sự thua thiệt lớn trong những phút cuối.
-
His aggressive spirit often led to unnecessary conflicts with his colleagues.
Tinh thần hung hăng của anh ấy thường dẫn đến những xung đột không cần thiết với đồng nghiệp.