aggressive regulatory intervention

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi quy định mạnh mẽ; Can thiệp quản lý tích cực

💬 Ví dụ

  1. Critics argue that aggressive regulatory intervention stifles innovation in the tech sector.

    Các nhà phê bình lập luận rằng sự can thiệp quy định tích cực bóp nghẹt đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.

  2. The central bank's aggressive regulatory intervention was aimed at preventing another financial crisis.

    Sự can thiệp quản lý tích cực của ngân hàng trung ương nhằm ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính khác.