aggressive posture
📖 Định nghĩa
-
Thái độ hung hăng; Tư thế hung hăng; Thái độ thi đấu quyết liệt
💬 Ví dụ
-
Analysts suggest this aggressive posture aims to deter further Iranian influence in neighboring territories.
Các nhà phân tích cho rằng tư thế hung hăng này nhằm ngăn chặn ảnh hưởng thêm của Iran tại các lãnh thổ lân cận.
-
The dog assumed an aggressive posture, growling and showing its teeth when the stranger approached.
Con chó đã tạo dáng tấn công, gầm gừ và trợn răng khi người lạ tiến lại gần.
-
The team's aggressive posture on defense forced the opposing players into several turnovers.
Thái độ phòng ngự mạnh mẽ của đội bóng đã buộc các cầu thủ đối phương phạm nhiều lỗi mất bóng.