aggressive intervention

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Can thiệp mạnh mẽ; Điều trị tích cực; Can thiệp hung hăng

💬 Ví dụ

  1. This aggressive intervention marks a turning point in the country's approach to managing systemic risk and preserving monetary stability amidst growing market volatility.

    Sự can thiệp mạnh mẽ này đánh dấu một bước ngoặt trong cách tiếp cận của quốc gia đối với việc quản lý rủi ro hệ thống và duy trì ổn định tiền tệ giữa bối cảnh biến động thị trường ngày càng tăng.

  2. The doctor recommended an aggressive intervention for the patient's rapidly progressing autoimmune disorder to prevent permanent organ damage.

    Bác sĩ khuyến nghị một can thiệp tích cực đối với rối loạn tự miễn tiến triển nhanh chóng của bệnh nhân để ngăn ngừa tổn thương cơ quan vĩnh viễn.

  3. Critics argued that the aggressive intervention violated international sovereignty laws and exacerbated regional tensions.

    Các nhà phê bình lập luận rằng sự can thiệp hung hăng đã vi phạm luật chủ quyền quốc tế và làm trầm trọng thêm căng thẳng khu vực.