aggressive expansion
📖 Định nghĩa
-
mở rộng quyết liệt; mở rộng lãnh thổ
💬 Ví dụ
-
The company's aggressive expansion led to a significant increase in market share but also high debt.
Sự mở rộng quyết liệt của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể thị phần nhưng cũng gây ra nợ cao.
-
The treaty was designed to prevent any further aggressive expansion by the neighboring empire.
Hiệp ước được thiết kế để ngăn chặn bất kỳ sự mở rộng lãnh thổ quyết liệt nào nữa từ đế chế lân cận.