against algeria

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối đầu với Algeria; Chống lại Algeria

💬 Ví dụ

  1. Argentina is preparing for their upcoming match against Algeria.

    Argentina đang chuẩn bị cho trận đấu sắp tới với Algeria.

  2. The treaty was viewed as a strategic move against Algeria.

    Hiệp ước được xem là một bước đi chiến lược chống lại Algeria.