aftershocks

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈæftɜrˌʃɑks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    động đất dư chấn

💬 Ví dụ

  1. felt aftershocks for weeks

    cảm thấy động đất dư chấn trong vài tuần