aficionados

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˌfɪʃəˈnɑdoʊz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người hâm mộ; chuyên gia

💬 Ví dụ

  1. wine aficionados

    người yêu rượu

  2. art aficionados

    chuyên gia nghệ thuật