affordability

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˌfɔrdəˈbɪlətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Khả năng chi trả; Khả năng chi trả

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

housing affordabilityaffordability crisisaffordability ofimprove affordabilityaffordability indexaffordability gap

Từ phái sinh

affordaffordableaffordablyunaffordableunaffordability

Từ đồng nghĩa

accessibilityreasonablenessinexpensiveness

Từ trái nghĩa

unaffordabilityexpensivenesscostliness

Dễ nhầm lẫn

accessibility
EN: 'Affordability' refers specifically to whether something is within financial reach; 'accessibility' refers more broadly to whether something can be reached, used, or obtained.
vi: 'Affordability' đề cập cụ thể đến việc thứ gì đó có nằm trong tầm với về tài chính hay không; 'accessibility' đề cập rộng hơn đến việc thứ gì đó có thể được tiếp cận, sử dụng hoặc mua được hay không.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'f' in 'afford' carries through to 'affordability', and the suffix is '-ability' (not '-ibility').
vi: Hãy nhớ rằng chữ 'f' kép trong 'afford' vẫn giữ nguyên trong 'affordability', và hậu tố là '-ability' (không phải '-ibility').

💬 Ví dụ

  1. The affordability of housing in the city has become a major political issue.

    Khả năng chi trả nhà ở trong thành phố đã trở thành một vấn đề chính trị lớn.

  2. The study examined the affordability of healthcare for low-income families.

    Nghiên cứu đã xem xét khả năng chi trả dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các gia đình có thu nhập thấp.